Skip to content

HƯỚNG DẪN CÁC BƯỚC THỰC HIỆN ĐẦU TƯ FDI TẠI VIỆT NAM

I. Khái niệm đầu tư FDI

FDI (Foreign Direct Investment) là hình thức đầu tư trực tiếp từ nhà đầu tư nước ngoài vào Việt Nam thông qua việc thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn, mua cổ phần hoặc thực hiện dự án đầu tư.

Khác với các hình thức đầu tư gián tiếp như mua cổ phiếu, trái phiếu trên thị trường chứng khoán, FDI thể hiện cam kết lâu dài của nhà đầu tư với nền kinh tế nước sở tại thông qua việc tham gia điều hành hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đầu tư FDI thường đi kèm với việc chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và tạo ra nhiều việc làm, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội tại địa phương nhận đầu tư.

II. Căn cứ pháp lý

  • Luật Đầu tư 2020 (Luật số 61/2020/QH14)
  • Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14)
  • Các nghị định hướng dẫn thi hành

III. Các bước thực hiện đầu tư FDI

Bước 1: Xác định ngành nghề và điều kiện đầu tư

  • Kiểm tra xem ngành nghề dự kiến có thuộc Danh mục ngành, nghề cấm đầu tư, hạn chế tiếp cận thị trường hoặc kinh doanh có điều kiện không.
    Tham khảo danh sách ngành nghề tại: tracuunganhnghekinhdoanh
  • Xác định tỷ lệ sở hữu vốn tối đa của nhà đầu tư nước ngoài (nếu có).

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ năng lực nhà đầu tư

  • Hộ chiếu/căn cước công dân (đối với cá nhân) hoặc giấy phép thành lập (đối với tổ chức).
  • Báo cáo tài chính, sao kê tài khoản, thư cam kết hỗ trợ tài chính…

Bước 3: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

  • Nộp hồ sơ FDI tại Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh nơi dự kiến đặt trụ sở.
  • Hồ sơ gồm: Đề xuất dự án đầu tư, văn bản chứng minh năng lực tài chính, giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư, hợp đồng thuê địa điểm (nếu có)…
  • Thời hạn giải quyết: 15 ngày làm việc.

Bước 4: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

  • Hồ sơ gồm: Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, danh sách thành viên/cổ đông, bản sao IRC, hộ chiếu nhà đầu tư…
  • Thời hạn: 3 – 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.

Bước 5: Khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng, góp vốn

  • Khắc con dấu pháp nhân theo quy định.
  • Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng để góp vốn.
  • Góp đủ vốn trong 90 ngày kể từ ngày cấp ERC.

Bước 6: Đăng ký thuế, hóa đơn và kê khai thuế ban đầu

  • Mua chữ ký số, đăng ký thuế điện tử.
  • Kê khai lệ phí môn bài và các nghĩa vụ thuế khác.

Bước 7: Báo cáo hoạt động đầu tư định kỳ

  • Báo cáo hoạt động đầu tư định kỳ hàng quý, hàng năm theo quy định.
  • Lưu ý các nghĩa vụ tài chính, pháp lý, thuế, kế toán sau thành lập.

IV. Một số lưu ý quan trọng

  • Nhà đầu tư cần nghiên cứu kỹ điều kiện tiếp cận thị trường đối với từng ngành, nghề cụ thể.
  • Lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp (thành lập mới, liên doanh, mua cổ phần…)
  • Cân nhắc thuê đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu để đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam.

V. Kết luận

Việc thực hiện dự án FDI tại Việt Nam đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm túc các bước thủ tục hành chính và pháp lý. Nhà đầu tư cần chuẩn bị kỹ hồ sơ và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ để dự án được triển khai hiệu quả, hợp pháp và bền vững.

Liên hệ chúng tôi để được hỗ trợ!

Mục lục

×

Bảng giá dịch vụ tư vấn thành lập công ty

Miễn phí tư vấn

15 ngày
0đ + lệ phí
Chuẩn bị hồ sơ thành lập
Nộp hồ sơ đăng ký
Thông báo góp vốn
Dấu công ty
Biển hiệu
Định danh công ty
Đăng ký thuế
Đăng ký lao động
Chữ ký số
Hóa đơn điện tử
Mẫu hợp đồng

Nâng cao

5 ngày
5.500.000đ
Chuẩn bị hồ sơ thành lập
Nộp hồ sơ đăng ký
Thông báo góp vốn
Dấu công ty
Biển hiệu
Định danh công ty
Đăng ký thuế
Đăng ký lao động
Chữ ký số
Hóa đơn điện tử
Biểu mẫu tuân thủ
×

Hướng dẫn đặt tên công ty

Tên công ty gồm 2 phần:

  • Phần loại hình công ty (TNHH, Cổ phần)
  • Phần tên riêng công ty

Ví dụ:

  • Công ty TNHH Dịch vụ LawsCom
  • Công ty Cổ phần Đầu tư Vingroup

Nguyên tắc đặt tên (LegalBiz sẽ kiểm tra và tư vấn giúp bạn)

  1. Không trùng hoặc gây nhầm lẫn: Trùng với tên của doanh nghiệp đã đăng ký trước trên toàn quốc hoặc gây nhầm lẫn về mặt phát âm, viết tắt, tên nước ngoài hoặc từ đồng âm khác nghĩa
  2. Không sử dụng từ ngữ cấm: Tên cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị – xã hội, vi phạm thuần phong mỹ tục
  3. Không sử dụng từ gây hiểu lầm về loại hình/doanh nghiệp